Dữ Liệu Hệ Thống Imbue & Unique Orb
Bảng tra cứu toàn bộ các dòng thuộc tính (Option) có thể xuất hiện khi thực hiện Imbue trang bị tại máy chủ D2VN.
Hệ thống Imbue là tính năng cốt lõi để tạo ra các trang bị End-Game (Godly Items). Với độ khó của các Map cao cấp và lượng máu Boss lên tới hàng tỷ HP, việc nắm rõ các chỉ số Imbue là bắt buộc để tính toán Build nhân vật hiệu quả.
Dưới đây là dữ liệu chi tiết được trích xuất trực tiếp từ Server, phân loại theo 3 cấp độ trang bị: Item Thường (Base), Unique C1 và Unique Orb.
1. Item Thường / Base / Super
Áp dụng cho các phôi trắng, đồ Super hoặc Unique cơ bản. Đây là nhóm chỉ số nền tảng (Bonus 0).
*Lưu ý: Danh sách liệt kê chi tiết từng dòng, không gộp nhóm.
Hệ số: Min x1 — Max x5
| Thuộc Tính (Option) |
Chỉ Số (Min-Max) |
| Strength | 2 ~ 20 |
| Dexterity | 2 ~ 20 |
| Vitality | 2 ~ 20 |
| Strength (Dòng 2) | 2 ~ 15 |
| Dexterity (Dòng 2) | 2 ~ 15 |
| Vitality (Dòng 2) | 2 ~ 15 |
| Tăng chính xác theo cấp | 1 ~ 10 |
| Tăng sát thương triệu hồi | 30 ~ 250 |
| Tăng máu triệu hồi | 30 ~ 250 |
| Tăng % sát thương vật lý | 20% ~ 250% |
| Tăng Mastery Băng | 4 ~ 60 |
| Tăng Mastery Lửa | 3 ~ 50 |
| Tăng Mastery Sét | 2 ~ 50 |
| Tăng Mastery Phép | 2 ~ 50 |
| Tăng Mastery Độc | 6 ~ 70 |
| Kháng Băng | 3% ~ 25% |
| Tăng sát thương vật lý (cơ bản) | 20 ~ 150 |
| Kháng vật lý | 2% ~ 20% |
| Giảm sát thương vật lý | 10 ~ 100 |
| Deadly Strike | 2% ~ 20% |
| Tăng giáp | 10 ~ 200 |
| Tăng giáp khi bị tên | 20 ~ 200 |
| Xuyên kháng Lửa | 1% ~ 25% |
| Xuyên kháng Sét | 1% ~ 25% |
| Xuyên kháng Băng | 1% ~ 25% |
| Xuyên kháng Độc | 1% ~ 25% |
| Xuyên kháng Vật lý | 1% ~ 25% |
| Xuyên kháng Phép | 1% ~ 25% |
| Tăng % giáp | 20% ~ 200% |
| Tăng Gold Find | 10% ~ 150% |
| Tăng tốc độ block | 4% ~ 30% |
| Tăng tốc độ cast (FCR) | 4% ~ 30% |
| Tăng tốc độ hồi phục (FHR) | 4% ~ 30% |
| Tăng tốc độ chạy | 4% ~ 30% |
| Kháng Lửa | 3% ~ 25% |
| Tăng tốc độ đánh (IAS) | 4% ~ 30% |
| Tăng tỷ lệ chắn đòn | 4% ~ 30% |
| Tăng % máu tối đa | 2% ~ 20% |
| Kháng Sét | 3% ~ 25% |
| Kháng Phép | 2% ~ 20% |
| Giảm sát thương phép | 10 ~ 100 |
| Tăng Magic Find | 10% ~ 150% |
| Tăng % mana tối đa | 2% ~ 20% |
| Tăng giới hạn kháng Băng | 1% ~ 10% |
| Tăng sát thương tối đa | 5 ~ 50 |
| Tăng sát thương phép Lửa | 20 ~ 150 |
| Tăng sát thương phép Băng | 20 ~ 150 |
| Tăng sát thương phép Sét | 20 ~ 150 |
| Tăng sát thương phép Phép | 20 ~ 150 |
| Tăng sát thương phép Độc | 20 ~ 150 |
| Tăng giới hạn kháng Lửa | 1% ~ 10% |
| Tăng giới hạn kháng Sét | 1% ~ 10% |
| Tăng giới hạn kháng Độc | 1% ~ 10% |
| Open Wounds | 2% ~ 20% |
| Xuyên giáp (pierce) | 4% ~ 30% |
| Kháng Độc | 3% ~ 25% |
| Hồi máu | 3 ~ 30 |
| Tất cả kỹ năng | 1 ~ 2 |
2. Unique C1 (High End)
Áp dụng cho các trang bị Unique C1 (Có thể ép thêm Orb).
*Lưu ý: Chỉ số nền tảng cao hơn Base.
Hệ số: Min x2 — Max x6 (Bonus 1)
| Thuộc Tính (Option) |
Chỉ Số (Min-Max) |
| Strength | 4 ~ 24 |
| Dexterity | 4 ~ 24 |
| Vitality | 4 ~ 24 |
| Strength (Dòng 2) | 4 ~ 18 |
| Dexterity (Dòng 2) | 4 ~ 18 |
| Vitality (Dòng 2) | 4 ~ 18 |
| Tăng chính xác theo cấp | 2 ~ 12 |
| Tăng sát thương triệu hồi | 60 ~ 300 |
| Tăng máu triệu hồi | 60 ~ 300 |
| Tăng % sát thương vật lý | 40% ~ 300% |
| Tăng Mastery Băng | 8 ~ 72 |
| Tăng Mastery Lửa | 6 ~ 60 |
| Tăng Mastery Sét | 4 ~ 60 |
| Tăng Mastery Phép | 4 ~ 60 |
| Tăng Mastery Độc | 12 ~ 84 |
| Kháng Băng | 6% ~ 30% |
| Tăng sát thương vật lý (cơ bản) | 40 ~ 180 |
| Kháng vật lý | 4% ~ 24% |
| Giảm sát thương vật lý | 20 ~ 120 |
| Deadly Strike | 4% ~ 24% |
| Tăng giáp | 20 ~ 240 |
| Tăng giáp khi bị tên | 40 ~ 240 |
| Xuyên kháng Lửa | 2% ~ 30% |
| Xuyên kháng Sét | 2% ~ 30% |
| Xuyên kháng Băng | 2% ~ 30% |
| Xuyên kháng Độc | 2% ~ 30% |
| Xuyên kháng Vật lý | 2% ~ 30% |
| Xuyên kháng Phép | 2% ~ 30% |
| Tăng % giáp | 40% ~ 240% |
| Tăng Gold Find | 20% ~ 180% |
| Tăng tốc độ block | 8% ~ 36% |
| Tăng tốc độ cast (FCR) | 8% ~ 36% |
| Tăng tốc độ hồi phục (FHR) | 8% ~ 36% |
| Tăng tốc độ chạy | 8% ~ 36% |
| Kháng Lửa | 6% ~ 30% |
| Tăng tốc độ đánh (IAS) | 8% ~ 36% |
| Tăng tỷ lệ chắn đòn | 8% ~ 36% |
| Tăng % máu tối đa | 4% ~ 24% |
| Kháng Sét | 6% ~ 30% |
| Kháng Phép | 4% ~ 24% |
| Giảm sát thương phép | 20 ~ 120 |
| Tăng Magic Find | 20% ~ 180% |
| Tăng % mana tối đa | 4% ~ 24% |
| Tăng giới hạn kháng Băng | 2% ~ 12% |
| Tăng sát thương tối đa | 10 ~ 60 |
| Tăng sát thương phép Lửa | 40 ~ 180 |
| Tăng sát thương phép Băng | 40 ~ 180 |
| Tăng sát thương phép Sét | 40 ~ 180 |
| Tăng sát thương phép Phép | 40 ~ 180 |
| Tăng sát thương phép Độc | 40 ~ 180 |
| Tăng giới hạn kháng Lửa | 2% ~ 12% |
| Tăng giới hạn kháng Sét | 2% ~ 12% |
| Tăng giới hạn kháng Độc | 2% ~ 12% |
| Open Wounds | 4% ~ 24% |
| Xuyên giáp (pierce) | 8% ~ 36% |
| Kháng Độc | 6% ~ 30% |
| Hồi máu | 6 ~ 36 |
| Tất cả kỹ năng | 1 ~ 2 |
3. Ma Trận Unique Orb (4 Levels)
Orb có 4 cấp độ. Chỉ số tăng tiến mạnh theo từng cấp. Level 4 (Max Option) sở hữu các chỉ số Godly cần thiết để săn Boss End-Game.
Ma Trận So Sánh (uuo1 → uuo4)
| Thuộc Tính |
Lvl 1 (x3~7) |
Lvl 2 (x4~8) |
Lvl 3 (x5~9) |
Lvl 4 (x6~10) |
| Strength |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Dexterity |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Vitality |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Strength (Dòng 2) |
6~21 | 8~24 | 10~27 | 12~30 |
| Dexterity (Dòng 2) |
6~21 | 8~24 | 10~27 | 12~30 |
| Vitality (Dòng 2) |
6~21 | 8~24 | 10~27 | 12~30 |
| Tăng chính xác theo cấp |
3~14 | 4~16 | 5~18 | 6~20 |
| Tăng sát thương triệu hồi |
90~350 | 120~400 | 150~450 | 180~500 |
| Tăng máu triệu hồi |
90~350 | 120~400 | 150~450 | 180~500 |
| Tăng % sát thương vật lý |
60~350 | 80~400 | 100~450 | 120~500 |
| Tăng Mastery Băng |
12~84 | 16~96 | 20~108 | 24~120 |
| Tăng Mastery Lửa |
9~70 | 12~80 | 15~90 | 18~100 |
| Tăng Mastery Sét |
6~70 | 8~80 | 10~90 | 12~100 |
| Tăng Mastery Phép |
6~70 | 8~80 | 10~90 | 12~100 |
| Tăng Mastery Độc |
18~98 | 24~112 | 30~126 | 36~140 |
| Kháng Băng |
9~35 | 12~40 | 15~45 | 18~50 |
| ST vật lý (cơ bản) |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Kháng Vật lý |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Giảm ST Vật lý |
30~140 | 40~160 | 50~180 | 60~200 |
| Deadly Strike |
6~28% | 8~32% | 10~36% | 12~40% |
| Tăng Giáp |
30~280 | 40~320 | 50~360 | 60~400 |
| Tăng Giáp khi bị tên |
60~280 | 80~320 | 100~360 | 120~400 |
| Xuyên kháng Lửa |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Xuyên kháng Sét |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Xuyên kháng Băng |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Xuyên kháng Độc |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Xuyên kháng Vật lý |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Xuyên kháng Phép |
3~35% | 4~40% | 5~45% | 6~50% |
| Tăng % Giáp |
60~280% | 80~320% | 100~360% | 120~400% |
| Tăng Gold Find |
30~210 | 40~240 | 50~270 | 60~300 |
| Tăng tốc độ block |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Tăng tốc độ cast |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Tăng tốc độ hồi phục |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Tăng tốc độ chạy |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Kháng Lửa |
9~35 | 12~40 | 15~45 | 18~50 |
| Tăng tốc độ đánh |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Tăng tỷ lệ chắn đòn |
12~42 | 16~48 | 20~54 | 24~60 |
| Tăng % máu tối đa |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Kháng Sét |
9~35 | 12~40 | 15~45 | 18~50 |
| Kháng Phép |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Giảm ST phép |
30~140 | 40~160 | 50~180 | 60~200 |
| Tăng Magic Find |
30~210 | 40~240 | 50~270 | 60~300 |
| Tăng % mana tối đa |
6~28 | 8~32 | 10~36 | 12~40 |
| Tăng giới hạn kháng Băng |
3~14% | 4~16% | 5~18% | 6~20% |
| Tăng sát thương tối đa |
15~70 | 20~80 | 25~90 | 30~100 |
| Tăng sát thương phép Lửa |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Tăng sát thương phép Băng |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Tăng sát thương phép Sét |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Tăng sát thương phép Phép |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Tăng sát thương phép Độc |
60~210 | 80~240 | 100~270 | 120~300 |
| Tăng giới hạn kháng Lửa |
3~14% | 4~16% | 5~18% | 6~20% |
| Tăng giới hạn kháng Sét |
3~14% | 4~16% | 5~18% | 6~20% |
| Tăng giới hạn kháng Độc |
3~14% | 4~16% | 5~18% | 6~20% |
| Open Wounds |
6~28% | 8~32% | 10~36% | 12~40% |
| Xuyên giáp (pierce) |
12~42% | 16~48% | 20~54% | 24~60% |
| Kháng Độc |
9~35 | 12~40 | 15~45 | 18~50 |
| Hồi máu |
9~42 | 12~48 | 15~54 | 18~60 |
| Tất cả kỹ năng |
1 ~ 2 |