Conversion Up
Chỉ số: 70-90 dmg, +12/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Conversion. 100% weapon damage, No CB/OW.
Hệ thống nâng cấp kỹ năng Tier 1 cho S25: skill đi theo class, dùng điểm Skill Upgrade làm tài nguyên chính và nâng trực tiếp trong Skill Extra T.
Danh sách dưới đây là pool Skill Upgrade Tier 1 kế thừa từ bảng S24.2 và đã chia theo từng class. Các kỹ năng mới/extra không gắn trực tiếp với skill class sẽ được tách riêng xuống pool Tier 2.
5 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 70-90 dmg, +12/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Conversion. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 1-1990 dmg, +149/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Vengeance, damage cold theo bảng S25.
Chỉ số: 200-200 dmg, +30/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Smite. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 1650-1788 dmg, +250/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Blessed Hammer, magic damage theo bảng S25.
Chỉ số: 106-121 dmg, +16/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping tên từ bảng: Warth of Thunder up. Dùng như FoH/Wrath lightning upgrade.
4 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 200-300 dmg, +38/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade Barbarian theo bảng S25. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 20-50 dmg, +5/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Double Throw style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 50-100 dmg, +12/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Frenzy style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 200-300 dmg, +38/lvl, max 20 (ladder 10)
Skill upgrade từ Whirlwind. 100% weapon damage, No CB/OW.
7 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 1316-1494 dmg, +210/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Fireball Up, fire damage theo bảng S25.
Chỉ số: 600-676 dmg, +90/lvl, max 20 (ladder 10)
Meteor upgrade, fire damage theo bảng S25.
Chỉ số: 190-1500 dmg, +126/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Lightning Up/Tempest Sorceress.
Chỉ số: 798-906 dmg, +120/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Glacial Spike/Frozen sphere style upgrade.
Chỉ số: 570-619 dmg, +90/lvl, max 20 (ladder 10)
Blizzard upgrade, cold damage theo bảng S25.
Chỉ số: 190-1000 dmg, +89/lvl, max 20 (ladder 10)
Nova lightning upgrade theo bảng S25.
Chỉ số: 1-955 dmg, +100/lvl, max 20 (ladder 10)
Lightning upgrade theo bảng S25.
6 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 3427-3537 dmg, +1045/lvl, max 20 (ladder 10)
Freezing Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 2457-2790 dmg, +787/lvl, max 20 (ladder 10)
Exploding Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)
Amazon physical upgrade theo bảng S25. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)
Guided Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Strafe/Barrage style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 1576-1576 dmg, +473/lvl, max 20 (ladder 10)
Fury upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 874-944 dmg, +136/lvl, max 20 (ladder 10)
Tornado upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 11595-12469 dmg, +6200/lvl, max 20 (ladder 10)
Fire Claws upgrade, fire damage theo bảng S25.
Chỉ số: 7735-7820 dmg, +2332/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Volcano/Conflagration fire upgrade.
3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 100-100 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)
Blade Fury upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 1000-1400 dmg, +180/lvl, max 20 (ladder 10)
Mapping từ Dragon Claw/Cascade projectile upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
Chỉ số: 400-700 dmg, +82/lvl, max 20 (ladder 10)
Dragon Talon upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.
3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.
Chỉ số: 1700-2800 dmg, +338/lvl, max 20 (ladder 10)
Bone Spear upgrade, magic damage theo bảng S25.
Chỉ số: 6200-6200 dmg, +930/lvl, max 20 (ladder 10)
Poison Dagger upgrade, poison damage theo bảng S25.
Chỉ số: 4681-5079 dmg, +732/lvl, max 20 (ladder 10)
Bone Spirit upgrade, magic damage theo bảng S25.
| Level Tier 1 | Điểm cần | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lv1 | 0 | Kích hoạt sau khi skill gốc đạt Lv20 |
| Lv2 | 4 | Cấp nâng đầu tiên cần point |
| Lv3 | 6 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv4 | 8 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv5 | 10 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv6 | 12 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv7 | 14 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv8 | 16 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv9 | 18 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv10 | 20 | Mốc giữa Tier 1 |
| Lv11 | 22 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv12 | 24 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv13 | 26 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv14 | 28 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv15 | 30 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv16 | 32 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv17 | 34 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv18 | 36 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv19 | 38 | Tăng thêm 2 point mỗi level |
| Lv20 | 40 | Max Tier 1 |
Skill Upgrade Season 25 D2TM là hệ thống nâng cấp kỹ năng dành cho nhân vật chính trong Diablo II Việt Nam. Trang này tập trung vào Skill Upgrade Tier 1, danh sách kỹ năng theo 7 class, cách mở bảng T, điều kiện skill gốc Lv20, bảng point nâng level và nguồn nguyên liệu để người chơi chuẩn bị trước khi build nhân vật.
Skill Upgrade Tier 1 giúp người chơi tăng sức mạnh cho các kỹ năng chính theo từng class như Paladin, Barbarian, Sorceress, Amazon, Druid, Assassin và Necromancer. Thay vì là một công thức item rời rạc, hệ thống này được đặt trực tiếp trong khu Skill Extra T, giúp người chơi xem skill, điểm hiện có và số point cần cho level kế tiếp ngay trong giao diện nhân vật.
Để mở Skill Upgrade Tier 1, skill gốc cần đạt Lv20. Sau khi đủ điều kiện, người chơi có thể kích hoạt Skill Upgrade ở Lv1 không tốn point. Từ Lv2 đến Lv20, hệ thống tiêu hao điểm theo bảng cố định: 4, 6, 8, 10... đến 40 point. Tổng chi phí để đưa một kỹ năng Tier 1 lên Lv20 là 418 point.
Danh sách ở đầu trang được chia theo từng class để người chơi tra cứu nhanh các kỹ năng như Conversion Up, Vengeance Up, Rock Shower, Pyroblast, Multi Freezing Arrow, Tornado Up, Blade Fury Up và Multi Bone Spear. Đây là nhóm skill kế thừa từ dữ liệu S24.2 và được map lại cho cơ chế Season 25.
Điểm Skill Upgrade là tài nguyên chính của Tier 1. Người chơi có thể quy đổi từ Viên Skill Upgrade, Ohm Rune, Ber Rune và Soul theo công thức trên trang. Các cụm từ như điểm Skill Upgrade, Viên Skill Upgrade S25, đổi Ohm lấy point, đổi Ber lấy point và farm Soul Season 25 đều liên quan trực tiếp đến hệ thống nâng cấp này.
Tier 1 chỉ dành cho nhân vật chính và nâng trong bảng T. Tier 2 đã tách sang trang Skill Upgrade Tier 2 Sigil, dùng pool kỹ năng riêng và không dùng bảng point Tier 1. Merc cũng không dùng cơ chế Tier 1; nội dung Merc được ghi riêng ở trang Tier 2 để tránh nhầm giữa nhân vật chính, Sigil và Signet trên trang bị Merc.
Nội dung này nhắm đến các nhóm tìm kiếm như Skill Upgrade S25, Skill Upgrade D2TM, Skill Upgrade Diablo II Việt Nam, bảng T Skill Upgrade, Skill Extra T, điểm Skill Upgrade, Skill Upgrade theo class, Season 25 skill build, Diablo 2 private server Việt Nam và D2TM Season 25 wiki.
Người chơi mở bảng T, vào khu Skill Upgrade để xem skill theo class, số point hiện có và chi phí nâng level tiếp theo.
Lv1 không tốn point. Sau Lv1, các cấp Lv2-Lv20 lần lượt cần 4 đến 40 point, tổng cộng 418 point để đạt Lv20.
Không. Tier 1 chỉ dùng cho nhân vật chính. Merc dùng cơ chế riêng với Signet trên trang bị, không nâng bằng bảng T.