D2TM Season 25 Draft

Skill Upgrade Tier 1

Hệ thống nâng cấp kỹ năng Tier 1 cho S25: skill đi theo class, dùng điểm Skill Upgrade làm tài nguyên chính và nâng trực tiếp trong Skill Extra T.

Danh sách Skill Upgrade theo Class

Danh sách dưới đây là pool Skill Upgrade Tier 1 kế thừa từ bảng S24.2 và đã chia theo từng class. Các kỹ năng mới/extra không gắn trực tiếp với skill class sẽ được tách riêng xuống pool Tier 2.

Paladin Skill Upgrade

Paladin

5 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Conversion Up

ID 426 Physical Conversion2

Chỉ số: 70-90 dmg, +12/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade từ Conversion. 100% weapon damage, No CB/OW.

Vengeance Up

ID 427 Cold Vengeance2

Chỉ số: 1-1990 dmg, +149/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade từ Vengeance, damage cold theo bảng S25.

Smite Up

ID 428 Physical Smite2

Chỉ số: 200-200 dmg, +30/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade từ Smite. 100% weapon damage, No CB/OW.

Blessed Hammer Up

ID 570 Magic Blessed Hammer

Chỉ số: 1650-1788 dmg, +250/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade từ Blessed Hammer, magic damage theo bảng S25.

Wrath of Thunder Up

ID 569 Lightning Warth of Thunder up

Chỉ số: 106-121 dmg, +16/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping tên từ bảng: Warth of Thunder up. Dùng như FoH/Wrath lightning upgrade.

Barbarian Skill Upgrade

Barbarian

4 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Rock Shower

ID 450 Physical

Chỉ số: 200-300 dmg, +38/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade Barbarian theo bảng S25. 100% weapon damage, No CB/OW.

Omega Throw

ID 448 Physical

Chỉ số: 20-50 dmg, +5/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Double Throw style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Wind Vortex

ID 534 Physical

Chỉ số: 50-100 dmg, +12/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Frenzy style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Whirlwind Up

ID 449 Physical WW Up

Chỉ số: 200-300 dmg, +38/lvl, max 20 (ladder 10)

Skill upgrade từ Whirlwind. 100% weapon damage, No CB/OW.

Sorceress Skill Upgrade

Sorceress

7 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Pyroblast

ID 452 Fire

Chỉ số: 1316-1494 dmg, +210/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Fireball Up, fire damage theo bảng S25.

Meteor Up

ID 488 Fire Meteor

Chỉ số: 600-676 dmg, +90/lvl, max 20 (ladder 10)

Meteor upgrade, fire damage theo bảng S25.

Tempest

ID 453 Lightning Tempest_Sor

Chỉ số: 190-1500 dmg, +126/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Lightning Up/Tempest Sorceress.

Frigid Sphere

ID 459 Cold

Chỉ số: 798-906 dmg, +120/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Glacial Spike/Frozen sphere style upgrade.

Blizzard Up

ID 585 Cold Blizzard

Chỉ số: 570-619 dmg, +90/lvl, max 20 (ladder 10)

Blizzard upgrade, cold damage theo bảng S25.

Nova Up

ID 419 Lightning Nova

Chỉ số: 190-1000 dmg, +89/lvl, max 20 (ladder 10)

Nova lightning upgrade theo bảng S25.

Lightning Up

ID 586 Lightning Lightning up

Chỉ số: 1-955 dmg, +100/lvl, max 20 (ladder 10)

Lightning upgrade theo bảng S25.

Amazon Skill Upgrade

Amazon

6 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Multi Freezing Arrow

ID 460 Cold

Chỉ số: 3427-3537 dmg, +1045/lvl, max 20 (ladder 10)

Freezing Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Multi Exploding Arrow

ID 461 Fire

Chỉ số: 2457-2790 dmg, +787/lvl, max 20 (ladder 10)

Exploding Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Spore Shot

ID 508 Physical

Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)

Amazon physical upgrade theo bảng S25. 100% weapon damage, No CB/OW.

Multi Guided Arrow

ID 489 Physical

Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)

Guided Arrow upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Barrage

ID 546 Physical

Chỉ số: 50-150 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Strafe/Barrage style upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Lightning Fury Up

ID 416 Lightning Fury

Chỉ số: 1576-1576 dmg, +473/lvl, max 20 (ladder 10)

Fury upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Druid Skill Upgrade

Druid

3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Tornado Up

ID 490 Physical Tornado 2

Chỉ số: 874-944 dmg, +136/lvl, max 20 (ladder 10)

Tornado upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Fire Claws Up

ID 495 Fire Fire Claws 2

Chỉ số: 11595-12469 dmg, +6200/lvl, max 20 (ladder 10)

Fire Claws upgrade, fire damage theo bảng S25.

Conflagration

ID 535 Fire

Chỉ số: 7735-7820 dmg, +2332/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Volcano/Conflagration fire upgrade.

Assassin Skill Upgrade

Assassin

3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Blade Fury Up

ID 492 Physical Blade Fury 2

Chỉ số: 100-100 dmg, +15/lvl, max 20 (ladder 10)

Blade Fury upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Cascade

ID 494 Physical

Chỉ số: 1000-1400 dmg, +180/lvl, max 20 (ladder 10)

Mapping từ Dragon Claw/Cascade projectile upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Dragon Talon Up

ID 511 Physical Dragon Talon 2

Chỉ số: 400-700 dmg, +82/lvl, max 20 (ladder 10)

Dragon Talon upgrade. 100% weapon damage, No CB/OW.

Necromancer Skill Upgrade

Necromancer

3 kỹ năng Upgrade kế thừa từ danh sách S24.2.

Multi Bone Spear

ID 429 Magic

Chỉ số: 1700-2800 dmg, +338/lvl, max 20 (ladder 10)

Bone Spear upgrade, magic damage theo bảng S25.

Poison Dagger Up

ID 482 Poison Poison Dagger2

Chỉ số: 6200-6200 dmg, +930/lvl, max 20 (ladder 10)

Poison Dagger upgrade, poison damage theo bảng S25.

Bone Spirit Up

ID 491 Magic Bone Spirit 2

Chỉ số: 4681-5079 dmg, +732/lvl, max 20 (ladder 10)

Bone Spirit upgrade, magic damage theo bảng S25.

Bảng T & Point Tier 1

Hướng dẫn mở Skill Upgrade từ bảng T và xem điểm nâng level
Vào bảng T để mở khu Skill Upgrade, xem số point hiện có và số point cần cho level tiếp theo.
Level Tier 1Điểm cầnGhi chú
Lv10Kích hoạt sau khi skill gốc đạt Lv20
Lv24Cấp nâng đầu tiên cần point
Lv36Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv48Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv510Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv612Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv714Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv816Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv918Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1020Mốc giữa Tier 1
Lv1122Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1224Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1326Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1428Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1530Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1632Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1734Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1836Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv1938Tăng thêm 2 point mỗi level
Lv2040Max Tier 1
  • Vị tríNâng trực tiếp trong Skill Extra T, không qua Sigil và không khảm vào item.
  • Điều kiệnSkill gốc cần đạt Lv20. Lv1 mở miễn phí, Lv2-Lv20 dùng point theo bảng.
  • Giới hạnChỉ các skill nằm trong danh sách class ở đầu trang mới cộng theo cơ chế Tier 1.
  • Tổng costMột Skill Upgrade Tier 1 lên Lv20 cần 418 point. Tier 1 chỉ áp dụng cho nhân vật chính.
Viên Skill Upgrade

Quy đổi point

  • Viên Skill Upgrade: 1 viên = 1 point, không thể giao dịch.
  • Ohm Rune: 1 Ohm + 3000 Soul = 1 point.
  • Ber Rune: 1 Ber + 15000 Soul = 5 point.
  • Giá trị quy đổi: 100k Soul / viên.
GIỚI THIỆU SKILL UPGRADE TIER 1 - SEASON 25

Skill Upgrade Season 25 D2TM - hướng dẫn nâng kỹ năng Tier 1 theo class

Skill Upgrade Season 25 D2TM là hệ thống nâng cấp kỹ năng dành cho nhân vật chính trong Diablo II Việt Nam. Trang này tập trung vào Skill Upgrade Tier 1, danh sách kỹ năng theo 7 class, cách mở bảng T, điều kiện skill gốc Lv20, bảng point nâng level và nguồn nguyên liệu để người chơi chuẩn bị trước khi build nhân vật.

1. Skill Upgrade Tier 1 dùng để làm gì?

Skill Upgrade Tier 1 giúp người chơi tăng sức mạnh cho các kỹ năng chính theo từng class như Paladin, Barbarian, Sorceress, Amazon, Druid, Assassin và Necromancer. Thay vì là một công thức item rời rạc, hệ thống này được đặt trực tiếp trong khu Skill Extra T, giúp người chơi xem skill, điểm hiện có và số point cần cho level kế tiếp ngay trong giao diện nhân vật.

2. Điều kiện mở Skill Upgrade trong bảng T

Để mở Skill Upgrade Tier 1, skill gốc cần đạt Lv20. Sau khi đủ điều kiện, người chơi có thể kích hoạt Skill Upgrade ở Lv1 không tốn point. Từ Lv2 đến Lv20, hệ thống tiêu hao điểm theo bảng cố định: 4, 6, 8, 10... đến 40 point. Tổng chi phí để đưa một kỹ năng Tier 1 lên Lv20 là 418 point.

3. Danh sách Skill Upgrade theo class Season 25

Danh sách ở đầu trang được chia theo từng class để người chơi tra cứu nhanh các kỹ năng như Conversion Up, Vengeance Up, Rock Shower, Pyroblast, Multi Freezing Arrow, Tornado Up, Blade Fury UpMulti Bone Spear. Đây là nhóm skill kế thừa từ dữ liệu S24.2 và được map lại cho cơ chế Season 25.

4. Điểm Skill Upgrade và nguyên liệu quy đổi

Điểm Skill Upgrade là tài nguyên chính của Tier 1. Người chơi có thể quy đổi từ Viên Skill Upgrade, Ohm Rune, Ber Rune và Soul theo công thức trên trang. Các cụm từ như điểm Skill Upgrade, Viên Skill Upgrade S25, đổi Ohm lấy point, đổi Ber lấy pointfarm Soul Season 25 đều liên quan trực tiếp đến hệ thống nâng cấp này.

5. Phân biệt Tier 1, Tier 2 và Merc

Tier 1 chỉ dành cho nhân vật chính và nâng trong bảng T. Tier 2 đã tách sang trang Skill Upgrade Tier 2 Sigil, dùng pool kỹ năng riêng và không dùng bảng point Tier 1. Merc cũng không dùng cơ chế Tier 1; nội dung Merc được ghi riêng ở trang Tier 2 để tránh nhầm giữa nhân vật chính, Sigil và Signet trên trang bị Merc.

6. Từ khóa chính của trang Skill Upgrade Tier 1

Nội dung này nhắm đến các nhóm tìm kiếm như Skill Upgrade S25, Skill Upgrade D2TM, Skill Upgrade Diablo II Việt Nam, bảng T Skill Upgrade, Skill Extra T, điểm Skill Upgrade, Skill Upgrade theo class, Season 25 skill build, Diablo 2 private server Việt NamD2TM Season 25 wiki.

Skill Upgrade S25 Skill Upgrade D2TM Skill Upgrade Season 25 Diablo II Việt Nam Diablo 2 Việt Nam D2TM Season 25 Skill Extra T Bảng T Skill Upgrade Điểm Skill Upgrade Viên Skill Upgrade Skill Upgrade Tier 1 Skill Upgrade theo class Paladin Skill Upgrade Sorceress Skill Upgrade Amazon Skill Upgrade Necromancer Skill Upgrade Build Season 25 D2TM Wiki Diablo II private server Farm Soul Season 25

Skill Upgrade Tier 1 mở ở đâu?

Người chơi mở bảng T, vào khu Skill Upgrade để xem skill theo class, số point hiện có và chi phí nâng level tiếp theo.

Lv1 Skill Upgrade có tốn point không?

Lv1 không tốn point. Sau Lv1, các cấp Lv2-Lv20 lần lượt cần 4 đến 40 point, tổng cộng 418 point để đạt Lv20.

Tier 1 có dùng cho Merc không?

Không. Tier 1 chỉ dùng cho nhân vật chính. Merc dùng cơ chế riêng với Signet trên trang bị, không nâng bằng bảng T.